| STT | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Số ấn phẩm |
| 1 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 334 |
| 2 | Thực hành kĩ năng sống | Huỳnh Văn Sơn | 57 |
| 3 | Đề cương bài giảng Lịch sử huyện Ninh Giang (1930-2015) | BCH ĐẢNG BỘ HUYỆN NINH GIANG | 45 |
| 4 | Thiết kế dạy học Ngữ văn 7 tập 2 theo hướng tích hợp | Trương Dĩnh | 20 |
| 5 | Công nghệ 9 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 19 |
| 6 | Chương trình Trung học cơ sở môn Tiếng anh, Nga, Pháp, Trung Quốc | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 17 |
| 7 | Âm nhạc 9 | HOÀNG LONG | 15 |
| 8 | Ngữ văn 6 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 14 |
| 9 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 13 |
| 10 | Một số vấn đề về đổi mới phương pháp dạy học môn Địa lí, lịch sử, giáo dục công dân 8 | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 12 |
| 11 | Công nghệ 6 | Nguyễn Minh Đường | 12 |
| 12 | Toán 6 tập 1 | Phan Đức Chính | 12 |
| 13 | Toán 6 tập 2 | Phan Đức Chính | 11 |
| 14 | Toán 7 tập 1 | Phan Đức Chính | 11 |
| 15 | Toán 7 tập 2 | Phan Đức Chính | 11 |
| 16 | Toán 8 tập 1 | Phan Đức Chính | 11 |
| 17 | Lịch sử 6 | Phan Ngọc Liên | 11 |
| 18 | Giáo dục công dân 9 | NGUYỄN THỊ TOAN | 11 |
| 19 | Sinh học 7 | Nguyễn Quang Vinh | 11 |
| 20 | Sinh học 8 | Nguyễn Quang Vinh | 11 |
| 21 | Sinh học 9 | Nguyễn Quang Vinh | 11 |
| 22 | Địa lí 9 | Nguyễn Dược | 11 |
| 23 | Hai trăm bẩy mươi chín bài toán hình học phẳng Olympic các nước | NGUYỄN BÁ ĐANG | 11 |
| 24 | Ngữ Văn 9 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 11 |
| 25 | Ngữ văn 9 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 11 |
| 26 | Mĩ thuật 9 | ĐINH GIA LÊ | 11 |
| 27 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 11 |
| 28 | Giáo dục công dân 9 | Hà Nhật Thăng | 11 |
| 29 | Lịch sử và Địa lí 9 | VŨ MINH GIANG | 11 |
| 30 | Vật lí 6 | Vũ Quang | 10 |
| 31 | Thiết kế dạy học Ngữ văn 7 tập 1 theo hướng tích hợp | Trương Dĩnh | 10 |
| 32 | Bài tập toán 6 tập 1 | Tôn Thân | 10 |
| 33 | Âm nhạc 7 | HOÀNG LONG | 10 |
| 34 | Hóa học 8 | Lê Xuân Trọng | 10 |
| 35 | Bài tập Ngữ văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 10 |
| 36 | Địa lí 6 | Nguyễn Dược | 10 |
| 37 | Sinh học 6 | Nguyễn Quang Vinh | 10 |
| 38 | Ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 10 |
| 39 | Bài Tập Công nghệ 9 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 10 |
| 40 | Công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 10 |
| 41 | Tiếng Anh 7 | Nguyễn Văn Lợi | 10 |
| 42 | Mĩ thuật 7 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 10 |
| 43 | Lịch sử 9 | Phan Ngọc Liên | 10 |
| 44 | Tài liệu học tập Địa lý Tỉnh Hải Dương | Sở Giáo dục và Đào Tạo Hải Dương | 10 |
| 45 | Lịch sử 7 | Phan Ngọc Liên | 9 |
| 46 | Toán 8 tập 2 | Phan Đức Chính | 9 |
| 47 | Tiếng anh 8 | Nguyễn Văn Lợi | 9 |
| 48 | Công nghệ 9 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 9 |
| 49 | Tiếng Anh 6 | Nguyễn Văn Lợi | 9 |
| 50 | Công Nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 9 |
| 51 | Giáo dục thể chất 8 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 9 |
| 52 | Giáo dục Thể chất 9 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 9 |
| 53 | Ngữ Văn 7 tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 9 |
| 54 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 9 |
| 55 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 9 |
| 56 | Một số vấn đề về đổi mới Phương pháp dạy học môn Mỹ thuật, âm nhạc, thể dục 7 | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 9 |
| 57 | Một số vấn đề về đổi mơi Phương pháp dạy học Ngữ văn 7 | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 9 |
| 58 | Một số vấn đề về đổi mới Phương pháp dạy học ở trường trung học cơ sở môn Toán | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 9 |
| 59 | Giáo dục công dân 8 | Hà Nhật Thăng | 9 |
| 60 | Bước đầu đổi mới kết quả học tập học sinh các môn lớp 7 Quyển 2 | Trần Kiều | 9 |
| 61 | Bước đầu đổi mới kết quả học tập học sinh lớp 7 Quyển 1 môn Toán | Trần Kiều | 8 |
| 62 | Bài tập toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 8 |
| 63 | Thiết kế dạy học ngữ văn 8 theo hướng tích hợp tập 1 | Trương Dĩnh | 8 |
| 64 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên môn Tiếng anh 7 | Vũ Thị Lợi | 8 |
| 65 | Giáo dục công dân 7 | Hà Nhật Thăng | 8 |
| 66 | Giáo dục Thể chất 6 | Hồ Đắc Sơn | 8 |
| 67 | Âm nhạc- mĩ thuật 8 | Hoàng Long | 8 |
| 68 | Thiết kế bài giảng Toán 6 tập 2 | Hoàng Ngọc Diệp | 8 |
| 69 | Mĩ Thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 8 |
| 70 | Bài tập Hóa học 8 | Lê Xuân Trọng | 8 |
| 71 | Hoạt động trải nghiệm - Hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 8 |
| 72 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 8 |
| 73 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 8 |
| 74 | Một số vấn đề về đổi mới Phương pháp dạy học môn Vật lí, sinh học , công nghệ 7 | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 8 |
| 75 | Ngữ Văn 6 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 8 |
| 76 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 8 |
| 77 | Tài liệu bồi dưỡng thường xuyên chu kỳ III - Toán - Quyển 1 | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 8 |
| 78 | Thiết kế bài giảng Tiếng Anh 8 tập 1 | Chu Quang Bình | 8 |
| 79 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 8 |
| 80 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 8 |
| 81 | Ngữ Văn 7 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 8 |
| 82 | Ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 8 |
| 83 | Giáo dục thể chất 7 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 8 |
| 84 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên môn Toán 7 | Nguyễn Hữu Châu | 8 |
| 85 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 8 |
| 86 | Thiết kế bài giảng Vật lí 9 | Nguyễn Mỹ Hảo | 8 |
| 87 | Bài tập Tiếng Anh 6 | Nguyễn Văn Lợi | 8 |
| 88 | Thiết kế bài giảng ngữ văn 9 tập 2 | Nguyễn Văn Đường | 8 |
| 89 | Thiết kế bài giảng Ngữ văn 6 quyển 2 | Nguyễn Văn Đường | 8 |
| 90 | Giáo dục Công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 8 |
| 91 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 8 |
| 92 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 8 |
| 93 | Chuẩn kiến thức kĩ năng môn Toán | Phạm Đức Tài | 8 |
| 94 | Lịch sử 8 | Phan Ngọc Liên | 8 |
| 95 | Chuẩn kiến thức kĩ năng môn Ngữ văn tập 1 | Phạm Thị Ngọc Trâm | 8 |
| 96 | Chuẩn kiến thức kĩ năng môn Ngữ văn tập 2 | Phạm Thị Ngọc Trâm | 8 |
| 97 | Toán 9 tập 1 | Phan Đức Chính | 7 |
| 98 | Tiếng anh 9 | Nguyễn Văn Lợi | 7 |
| 99 | Dạy học ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Trọng Hoàn | 7 |
| 100 | Ngữ văn 9 tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 7 |
|