| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đức Trường | 6 A | STN-00347 | Phía núi bên kia | Xuân Sách | 20/04/2026 | 107 |
| 2 | Bùi Đức Trường | 6 A | SĐĐ-00188 | Truyện cổ tích Việt Nam chọn lọc | Nguyễn Cừ | 28/04/2026 | 99 |
| 3 | Bùi Thị Hương | | GKM7-00051 | Tin học 7 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 18/08/2025 | 352 |
| 4 | Bùi Thị Hương | | GKM7-00067 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 18/08/2025 | 352 |
| 5 | Bùi Thị Hương | | GKM7-00131 | Bài tập Tin học 7 | HÀ ĐẶNG CAO TÙNG | 18/08/2025 | 352 |
| 6 | Bùi Thị Hương | | GKM7-00111 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | TRẦN THỊ THU | 18/08/2025 | 352 |
| 7 | Bùi Thị Hương | | GKM8-00056 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 18/08/2025 | 352 |
| 8 | Bùi Thị Hương | | GKM8-00035 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 18/08/2025 | 352 |
| 9 | Bùi Thị Hương | | GKM8-00032 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | LƯU THU THỦY | 01/01/1900 | 46237 |
| 10 | Bùi Thị Hương | | GKM8-00057 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 22/08/2025 | 348 |
| 11 | Bùi Thị Hương | | GVM9-00041 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 22/08/2025 | 348 |
| 12 | Bùi Thị Hương | | GKM9-00127 | Tin học 9 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 01/01/1900 | 46237 |
| 13 | Bùi Thị Hương | | GVM8-00042 | Tin học 8 | NGUYỄN CHÍ CÔNG | 01/01/1900 | 46237 |
| 14 | Bùi Vũ Phương Thảo | 6 A | STK6-00140 | Bài tập định tính và câu hỏi thức tế Vật Lí 6 | Nguyễn Thanh Hải | 28/04/2026 | 99 |
| 15 | Chu Gia Hưng | 9 A | STK9-00119 | Hai trăm bài tập Vật lí chọn lọc | Vũ Thanh Khiết | 14/05/2026 | 83 |
| 16 | Chu Thị Cúc | 7 B | STK7-00117 | Bình Giảng ba mươi tư tác phẩm văn học ngữ văn 7 | Nguyễn Quang Ninh | 29/04/2026 | 98 |
| 17 | Chu Thị Cúc | 7 B | SĐĐ-00210 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Vật lí vui | Tôn Nguyên Vỹ | 15/04/2026 | 112 |
| 18 | Đàm Thuận Phong | 8 A | STK8-00174 | Ôn tập và nâng cao Sinh học 8 | Nguyễn Văn Sang | 23/04/2026 | 104 |
| 19 | Đặng Nhật Huy | 6 B | SĐĐ-00030 | Hồ Quý Ly và thành Tây Đô | Phạm Hoàng Mạnh Hà | 28/04/2026 | 99 |
| 20 | Đặng Thùy Dung | 6 B | STK6-00074 | Toán cơ bản và nâng cao 6 tập 2 | Vũ Thế Hựu | 28/04/2026 | 99 |
| 21 | Đào Đình Nguyện | 9 B | SĐĐ-00189 | Truyện cười dân gian Việt Nam | Ngọc Hà | 20/04/2026 | 107 |
| 22 | Đào Minh Hải | 9 A | SĐĐ-00067 | Sóng trào non bảng | Khúc Nhã Vọng | 20/04/2026 | 107 |
| 23 | Đào Minh Hải | 9 A | STK9-00299 | Đàm thoại và từ vựng tiếng Anh theo chủ đề = English Topics Conversation and Vocabulary | Thanh Huyền | 14/05/2026 | 83 |
| 24 | Đinh Thị Hà Vi | 7 A | STK7-00244 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 7 | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN | 22/04/2026 | 105 |
| 25 | Đỗ Thế Cường | 9 A | STK9-00304 | Ba trăm sáu mươi động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong tiếng Anh | Trần Minh Đức | 16/03/2026 | 142 |
| 26 | Đỗ Thị Hà Chi | 8 A | SĐĐ-00055 | Truyện kể về phong tục tập quán văn hóa các dân tộc Việt Nam tập 2 | Nguyễn Trọng Báu | 16/04/2026 | 111 |
| 27 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00512 | Hai trăm bẩy mươi chín bài toán hình học phẳng Olympic các nước | NGUYỄN BÁ ĐANG | 11/03/2026 | 147 |
| 28 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00109 | Bốn mươi lăm đề thi Toán chọn lọc cấp trung học cơ sở 2005-2008 | Phan Doãn Thoại | 15/09/2025 | 324 |
| 29 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00108 | Toán thông minh và phát triển 9 | Ngô Long Hậu | 15/09/2025 | 324 |
| 30 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00100 | Luyện tập Toán 9 ôn thi vào lớp 10 chuyên ban | Nguyễn Thế Thạch | 15/09/2025 | 324 |
| 31 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00105 | Bài tập chọn lọc Toán THCS Tập 1 | Lê Thị Thanh Bình | 15/09/2025 | 324 |
| 32 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00103 | Năm trăm bài toán cơ bản và nâng cao trung học cơ sở 9 | Nguyễn Đức Chí | 15/09/2025 | 324 |
| 33 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00078 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán trung học cơ sở Số học | Phạm Minh Phương | 15/09/2025 | 324 |
| 34 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00075 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán trung học cơ sở Đại số | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 15/09/2025 | 324 |
| 35 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00074 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán trung học cơ sở Hình học | Trần Văn Tân | 15/09/2025 | 324 |
| 36 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00062 | Toán nâng cao Hình học 9 | Võ Đại Mau | 15/09/2025 | 324 |
| 37 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00071 | Toán phát triển 9 tập 1 | Nguyễn Đức Tấn | 15/09/2025 | 324 |
| 38 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00053 | Nâng cao và phát triển Toán 9 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 29/08/2025 | 341 |
| 39 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00048 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 29/08/2025 | 341 |
| 40 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00052 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 9 | Đặng Đức Trọng | 29/08/2025 | 341 |
| 41 | Đoàn Mai Hương | | STK9-00035 | Chuẩn vị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 29/08/2025 | 341 |
| 42 | Đoàn Mai Hương | | STK7-00002 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 29/08/2025 | 341 |
| 43 | Đoàn Mai Hương | | STK7-00014 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 29/08/2025 | 341 |
| 44 | Đoàn Mai Hương | | STK7-00028 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 29/08/2025 | 341 |
| 45 | Đoàn Mai Hương | | STK7-00044 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 7 | Nguyễn Đức Tấn | 29/08/2025 | 341 |
| 46 | Đoàn Mai Hương | | STK7-00047 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | Đặng Đức Trọng | 29/08/2025 | 341 |
| 47 | Đoàn Mai Hương | | STK7-00059 | Một trăm đề kiểm tra Toán lớp 7 | Nguyễn Đức Tấn | 29/08/2025 | 341 |
| 48 | Đoàn Mai Hương | | STK7-00055 | Toán nâng cao Đại số 7 | Nguyễn Vĩnh Cận | 26/12/2025 | 222 |
| 49 | Đoàn Mai Hương | | STK7-00051 | Toán nâng cao Hình học 7 | Nguyễn Vĩnh Cận | 26/12/2025 | 222 |
| 50 | Đoàn Mai Hương | | STK7-00069 | Toán nâng cao 7 tập 2 | Phan Văn Đức | 26/12/2025 | 222 |
| 51 | Đoàn Mai Hương | | GKM7-00120 | Bài tập Toán 7 tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 25/08/2025 | 345 |
| 52 | Đoàn Mai Hương | | GKM7-00122 | Bài tập Toán 7 tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 25/08/2025 | 345 |
| 53 | Đoàn Mai Hương | | STK6-00070 | Bài tập trắc nghiệm và các đề kiểm tra Toán 6 | Hoàng Ngọc Hưng | 10/03/2026 | 148 |
| 54 | Đoàn Mai Hương | | GKM7-00041 | Toán 7 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 27/08/2025 | 343 |
| 55 | Đoàn Mai Hương | | GKM7-00046 | Toán 7 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 27/08/2025 | 343 |
| 56 | Đoàn Mai Hương | | GKM7-00061 | Công Nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 27/08/2025 | 343 |
| 57 | Đoàn Mai Hương | | GKM7-00066 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | LƯU THU THỦY | 27/08/2025 | 343 |
| 58 | Đoàn Mai Hương | | GKM7-00075 | Khoa học Tự nhiên 7 | LƯU THU THỦY | 27/08/2025 | 343 |
| 59 | Đoàn Mai Hương | | GKM7-00116 | Bài tập Toán 7 tập 1 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 27/08/2025 | 343 |
| 60 | Đoàn Mai Hương | | GKM7-00121 | Bài tập Toán 7 tập 2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 27/08/2025 | 343 |
| 61 | Đoàn Mai Hương | | GKM8-00066 | Toán 8 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 18/08/2025 | 352 |
| 62 | Đoàn Mai Hương | | GKM8-00071 | Toán 8 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 18/08/2025 | 352 |
| 63 | Đoàn Mai Hương | | GKM8-00076 | Bài tập Toán 8 Tập 1 | CUNG THẾ ANH | 18/08/2025 | 352 |
| 64 | Đoàn Mai Hương | | GVM7-00041 | Toán 7 | HÀ HUY KHOÁI | 18/08/2025 | 352 |
| 65 | Đoàn Mai Hương | | GVM8-00035 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 18/08/2025 | 352 |
| 66 | Đoàn Mai Hương | | GVM8-00040 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 18/08/2025 | 352 |
| 67 | Đoàn Thị Thùy Dương | 7 B | SBH-00033 | Ta bên Người Người tỏa sáng trong ta | Nguyễn Sông Lam | 15/04/2026 | 112 |
| 68 | Đoàn Thị Thùy Dương | 7 B | STK7-00075 | Toán nâng cao 7 tập 2 | Phan Văn Đức | 29/04/2026 | 98 |
| 69 | Đoàn Thị Tuyết Lan | 6 B | STK6-00210 | Bài tập phát triển năng lực Tin học 6 | Phạm Thế Long | 28/04/2026 | 99 |
| 70 | Hồng Vi Ngọc Duyên | 9 A | STK9-00167 | Nâng cao kiến thức Sinh học 9 | Huỳnh Quốc Thành | 16/03/2026 | 142 |
| 71 | Lê Thái Hùng | 6 B | STK6-00045 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng Anh 6 | NGguyễn Thị Chi | 28/04/2026 | 99 |
| 72 | Lê Thị Diễm My | 8 A | STK8-00024 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 23/04/2026 | 104 |
| 73 | Lê Thị Hằng | | GKM7-00013 | Ngữ Văn 7 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 74 | Lê Thị Hằng | | GKM7-00018 | Ngữ Văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 75 | Lê Thị Hằng | | GKM7-00078 | Bài tập Ngữ Văn 7 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 76 | Lê Thị Hằng | | GKM7-00083 | Bài tập Ngữ Văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 77 | Lê Thị Hằng | | GVM7-00009 | Ngữ Văn 7 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 78 | Lê Thị Hằng | | GVM7-00011 | Ngữ Văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 79 | Lê Thị Hằng | | GVM8-00003 | Ngữ văn 8 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 22/08/2025 | 348 |
| 80 | Lê Thị Hằng | | GVM8-00006 | Ngữ văn 8 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 21/08/2025 | 349 |
| 81 | Lê Xuân Thành Danh | 9 A | STK9-00471 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán THCS Số học | Phạm Minh Phương | 16/03/2026 | 142 |
| 82 | Nguyễn Anh Dũng | 7 B | STK7-00031 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 15/04/2026 | 112 |
| 83 | Nguyễn Anh Dũng | 7 B | STK7-00233 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Anh 7 | NGUYỄN THỊ CHI | 29/04/2026 | 98 |
| 84 | Nguyễn Anh Văn | 6 A | STK6-00150 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lí lớp 6 | Nguyễn Đức Hiệp | 28/04/2026 | 99 |
| 85 | Nguyễn Anh Văn | 6 A | SĐĐ-00033 | Bố Cáo Đại Vương | Phạm Khang | 31/03/2026 | 127 |
| 86 | Nguyễn Anh Văn | 6 A | STN-00012 | Đội thiếu niên du kích Đình Bảng | Xuân Sách | 01/01/1900 | 46237 |
| 87 | Nguyễn Bảo Ngọc | 9 B | SĐĐ-00184 | Truyện Trạng Việt Nam hay nhất | Đức Anh | 20/04/2026 | 107 |
| 88 | Nguyễn Đặng Minh Nguyệt | 9 B | STK9-00117 | Hai trăm bài tập Vật lí chọn lọc | Vũ Thanh Khiết | 20/04/2026 | 107 |
| 89 | Nguyễn Đặng Minh Nguyệt | 9 B | STK9-00117 | Hai trăm bài tập Vật lí chọn lọc | Vũ Thanh Khiết | 20/04/2026 | 107 |
| 90 | Nguyễn Doãn Minh Đức | 6 A | STK6-00222 | Bồi dưỡng Ngữ Văn 6 | KIỀU BẮC | 28/04/2026 | 99 |
| 91 | Nguyễn Gia Long | 8 B | STK8-00040 | Bài tập Tiếng Anh 8 có đáp án | Nguyễn Nam Nguyên | 23/04/2026 | 104 |
| 92 | Nguyễn Hà Phương Thảo | 7 A | SĐĐ-00094 | Chúng em tìm hiểu khoa học | Hoàng Linh | 01/01/1900 | 46237 |
| 93 | Nguyễn Hải Minh | 9 A | STK9-00072 | Toán phát triển 9 tập 1 | Nguyễn Đức Tấn | 14/05/2026 | 83 |
| 94 | Nguyễn Hoàng Huy | 8 A | STK8-00144 | Trắc nghiệm Toán 8 | Phạm Thành Luân | 23/04/2026 | 104 |
| 95 | Nguyễn Hoàng Phương | 6 B | STN-00330 | Cái lu | Trần Kim Trắc | 21/04/2026 | 106 |
| 96 | Nguyễn Mai Thái | 9 A | STN-00057 | Cây | Minh Ngọc | 14/05/2026 | 83 |
| 97 | Nguyễn Minh Hải | 7 B | STK7-00221 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 7 tập 2 | LÊ QUANG HƯNG | 29/04/2026 | 98 |
| 98 | Nguyễn Minh Hải | 7 B | STK7-00173 | Bài tập bổ sung Tiếng Anh 7 | Vũ Thị Thúy Anh | 15/04/2026 | 112 |
| 99 | Nguyễn Minh Nhật | 6 B | STK6-00198 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử và Địa lí 6 | Trịnh Đình Tùng | 21/04/2026 | 106 |
| 100 | Nguyễn Ngọc Mai | 7 B | STK7-00253 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh lớp 7 có đáp án | BÙI VĂN VINH | 22/04/2026 | 105 |
| 101 | Nguyễn Như Ngọc | 8 B | STK8-00126 | Một trăm đề kiểm tra Toán lớp 8 | Nguyễn Đức Tấn | 23/04/2026 | 104 |
| 102 | Nguyễn Phương Chi | 7 B | STK7-00152 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 7 | Nguyễn Văn Sang | 29/04/2026 | 98 |
| 103 | Nguyễn Phương Chi | 7 B | STK7-00074 | Toán nâng cao 7 tập 2 | Phan Văn Đức | 15/04/2026 | 112 |
| 104 | Nguyễn Phương Hằng | 7 B | STK7-00110 | Bài tập thực hành Tiếng Anh 7 có đáp án | Trịnh Can | 22/04/2026 | 105 |
| 105 | Nguyễn Phương Linh | 7 B | STK7-00169 | Ôn tập Đại số 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 22/04/2026 | 105 |
| 106 | Nguyễn Phương Linh | 9 B | SĐĐ-00175 | Cuộc khởi nghĩa XPac - Ta- Gut | Trần Tích Thành | 20/04/2026 | 107 |
| 107 | Nguyễn Phương Thảo | | STK9-00202 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Địa lí 9 | Trần Trọng Xuân | 25/08/2025 | 345 |
| 108 | Nguyễn Phương Thảo | | GVM8-00012 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 21/08/2025 | 349 |
| 109 | Nguyễn Phương Thảo | | GKM8-00014 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 25/08/2025 | 345 |
| 110 | Nguyễn Phương Thảo | | GVM8-00015 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 25/08/2025 | 345 |
| 111 | Nguyễn Phương Thảo | | GKM7-00025 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 25/08/2025 | 345 |
| 112 | Nguyễn Phương Thảo | | STK9-00238 | Bộ đề thi Lịch sử | Trương Thị Thơi | 25/08/2025 | 345 |
| 113 | Nguyễn Phương Thảo | | STK9-00247 | Một nghìn không trăm linh một câu trắc nghiệm Lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 25/08/2025 | 345 |
| 114 | Nguyễn Phương Thảo | | STK9-00234 | Hướng dẫn giải các dạng bài tập từ các đề thi Quốc gia môn Lịch sử của Bộ Giáo dục và đào tạo | Nguyễn Thành Nhân | 25/08/2025 | 345 |
| 115 | Nguyễn Phương Thảo | | GKM7-00022 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 116 | Nguyễn Phương Thảo | | GKM7-00087 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 7: Phần Địa lí | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 117 | Nguyễn Phương Thảo | | GKM8-00012 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 118 | Nguyễn Phương Thảo | | GVM7-00017 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 119 | Nguyễn Phương Trang | 7 A | STK7-00072 | Toán nâng cao 7 tập 2 | Phan Văn Đức | 15/04/2026 | 112 |
| 120 | Nguyễn Phương Trang | 7 A | STK7-00241 | Bài tập phát triển năng lực Toán 7 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 01/01/1900 | 46237 |
| 121 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 C | STK8-00233 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng môn Vật lí 8 | Nguyễn Thị Thu Hà | 24/04/2026 | 103 |
| 122 | Nguyễn Thị Hoa | 6 A | STK6-00073 | Toán cơ bản và nâng cao 6 tập 2 | Vũ Thế Hựu | 28/04/2026 | 99 |
| 123 | Nguyễn Thị Hoa | | STK8-00169 | Ôn tập Đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 25/08/2025 | 345 |
| 124 | Nguyễn Thị Hoa | | STK8-00158 | Toán nâng cao Hình học 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 25/08/2025 | 345 |
| 125 | Nguyễn Thị Hoa | | STK8-00155 | Bài giảng và lời giải chi tiết Toán 8 tập 1 | Lê Hồng Đức | 25/08/2025 | 345 |
| 126 | Nguyễn Thị Hoa | | STK8-00131 | Hướng dẫn làm bài tập Toán 8 tập 2 | Đức Trọng | 25/08/2025 | 345 |
| 127 | Nguyễn Thị Hoa | | STK8-00125 | Tự luyện Violympic Toán 8 - Tập 2 | Nguyễn Hải Châu | 18/08/2025 | 352 |
| 128 | Nguyễn Thị Hoa | | GKM8-00069 | Toán 8 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 18/08/2025 | 352 |
| 129 | Nguyễn Thị Hoa | | GKM8-00074 | Toán 8 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 18/08/2025 | 352 |
| 130 | Nguyễn Thị Hoa | | GVM8-00033 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 18/08/2025 | 352 |
| 131 | Nguyễn Thị Hoa | | STK6-00119 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 18/08/2025 | 352 |
| 132 | Nguyễn Thị Hoa | | STK6-00125 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 18/08/2025 | 352 |
| 133 | Nguyễn Thị Hoa | | STK6-00135 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 6 tập 1 | Trần Thị Vân Anh | 18/08/2025 | 352 |
| 134 | Nguyễn Thị Hoa | | STK6-00098 | Các chuyên đề chọn lọc Toán 6 tập 2 | Tôn Thân | 18/08/2025 | 352 |
| 135 | Nguyễn Thị Hoa | | STK6-00087 | Toán nâng cao và các chuyên đề Toán 6 | Nguyễn Ngọc Đạm | 18/08/2025 | 352 |
| 136 | Nguyễn Thị Hoài | 9 A | SĐĐ-00036 | Đá Liễu Thăng | Phạm Minh Thảo | 20/04/2026 | 107 |
| 137 | Nguyễn Thị Hoài | 9 A | STN-00029 | Thế vận hội Olympic tập 1 | Nguyễn Việt Hùng | 14/05/2026 | 83 |
| 138 | Nguyễn Thị Huế | | STK7-00183 | Một trăm linh một bài làm văn 7 | Mộc Lan | 18/08/2025 | 352 |
| 139 | Nguyễn Thị Huế | | STK7-00189 | Bài tập thực hành Ngữ văn 7 Tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 18/08/2025 | 352 |
| 140 | Nguyễn Thị Huế | | STK7-00178 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | Cao Bích Xuân | 18/08/2025 | 352 |
| 141 | Nguyễn Thị Huế | | STK7-00143 | Bồi dưỡng văn năng khiếu 7 | Lê Lương Tâm | 18/08/2025 | 352 |
| 142 | Nguyễn Thị Huế | | STK8-00209 | Bình giảng Văn 8 | Vũ Dương Quỹ | 18/08/2025 | 352 |
| 143 | Nguyễn Thị Huế | | STK8-00198 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn Trung học cơ sở quyển 4 | Đỗ Ngọc Thống | 18/08/2025 | 352 |
| 144 | Nguyễn Thị Huế | | STK9-00349 | bình giảng bốn mươi tác phẩm văn học ngữ văn 9 | Nguyễn Quang ninh | 18/08/2025 | 352 |
| 145 | Nguyễn Thị Huế | | STK9-00354 | Tuyển tập đề bài và bài văn tự sự theo hướng mở | Nguyễn Văn Tùng | 18/08/2025 | 352 |
| 146 | Nguyễn Thị Huế | | STK9-00344 | Tài liệu ôn thi vào lớp 10 môn ngữ văn | Lê Xuân Soan | 18/08/2025 | 352 |
| 147 | Nguyễn Thị Huế | | STK9-00361 | Tuyển chọ đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn ngữ văn | Lã Minh Luận | 18/08/2025 | 352 |
| 148 | Nguyễn Thị Huế | | STK9-00368 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi trung học cơ sở môn ngữ văn | Lã Minh Luận | 18/08/2025 | 352 |
| 149 | Nguyễn Thị Huế | | GVM7-00008 | Ngữ Văn 7 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 150 | Nguyễn Thị Huế | | GVM8-00002 | Ngữ văn 8 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 151 | Nguyễn Thị Huế | | GVM8-00007 | Ngữ văn 8 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 22/08/2025 | 348 |
| 152 | Nguyễn Thị Huế | | GVM7-00012 | Ngữ Văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 153 | Nguyễn Thị Huế | | GKM8-00002 | Ngữ Văn 8 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 154 | Nguyễn Thị Huế | | GKM8-00007 | Ngữ Văn 8 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 155 | Nguyễn Thị Hương | | GKM7-00001 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 341 |
| 156 | Nguyễn Thị Hương | | GKM7-00006 | Bài tập Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 341 |
| 157 | Nguyễn Thị Hương | | GKM8-00036 | Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 341 |
| 158 | Nguyễn Thị Hương | | GKM8-00041 | Bài tập Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 341 |
| 159 | Nguyễn Thị Hương | | GVM7-00001 | Tiếng Anh 7 | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 341 |
| 160 | Nguyễn Thị Hương | | GVM8-00026 | Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 29/08/2025 | 341 |
| 161 | Nguyễn Thị Hương | | STK6-00054 | Bồi dưỡng Tiếng Anh lớp 6 | Hoàng Văn Vân | 22/08/2025 | 348 |
| 162 | Nguyễn Thị Hương | | STK6-00061 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh 6 | Nguyễn Quốc Tuấn | 22/08/2025 | 348 |
| 163 | Nguyễn Thị Hương | | STK6-00057 | Bài tập ôn luyện Tiếng Anh 6 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 22/08/2025 | 348 |
| 164 | Nguyễn Thị Hương | | STK6-00040 | Hướng dẫn học và làm bài Tiếng Anh 6 | Tô Châu | 22/08/2025 | 348 |
| 165 | Nguyễn Thị Hương | | STK6-00050 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao Tiếng Anh 6 có đáp án | Vĩnh Bá | 22/08/2025 | 348 |
| 166 | Nguyễn Thị Hương | | STK6-00039 | Luyện tập Tiếng Anh 6 | Phạm Thanh Mỹ | 22/08/2025 | 348 |
| 167 | Nguyễn Thị Hương | | STK7-00081 | Trọng tâm kiến thức và câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 7 có đáp án | Ngô văn Minh | 22/08/2025 | 348 |
| 168 | Nguyễn Thị Hương | | STK7-00089 | Bài tập ôn luyện Tiếng Anh 7 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 22/08/2025 | 348 |
| 169 | Nguyễn Thị Hương | | STK7-00108 | Bài tập thực hành Tiếng Anh 7 có đáp án | Trịnh Can | 22/08/2025 | 348 |
| 170 | Nguyễn Thị Hương | | STK7-00103 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng Anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 22/08/2025 | 348 |
| 171 | Nguyễn Thị Hương | | STK9-00519 | Hai trăm bẩy mươi chín bài toán hình học phẳng Olympic các nước | NGUYỄN BÁ ĐANG | 22/08/2025 | 348 |
| 172 | Nguyễn Thị Hương | | STK9-00317 | Việt Nam - hình ảnh và ấn tượng = VietNam - Sights and sounds | Trần Anh Thơ | 22/08/2025 | 348 |
| 173 | Nguyễn Thị Hương | | STK9-00324 | Câu bị động trong tiếng Anh | Ngọc Lam | 22/08/2025 | 348 |
| 174 | Nguyễn Thị Hương | | STK9-00311 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh trung học cơ sở | Huỳnh Thị Ái Nguyên | 22/08/2025 | 348 |
| 175 | Nguyễn Thị Hương | | STK9-00313 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn tiếng Anh | Phạm Thị Thủy Hương | 22/08/2025 | 348 |
| 176 | Nguyễn Thị Hương | | STK9-00307 | Bí quyết luyện viết tiếng Anh | Phan Hà | 22/08/2025 | 348 |
| 177 | Nguyễn Thị Hương | | STK9-00308 | Ôn tập và bồi dưỡng học sinh giỏi trung học phổ thông môn Tiếng Anh | Lê Văn Canh | 22/08/2025 | 348 |
| 178 | Nguyễn Thị Hương | | STK9-00283 | Trọng tâm kiến thức và câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 9 có đáp án | Ngô Văn Minh | 22/08/2025 | 348 |
| 179 | Nguyễn Thị Hương | | STK9-00278 | Ôn thi vào lớp 10 THPT chuyên môn Tiếng Anh | Nguyễn Thị Chi | 22/08/2025 | 348 |
| 180 | Nguyễn Thị Hương | | STK9-00253 | Bộ đề Anh văn 9 ôn thi vào lớp 10 | Ngô Văn Minh | 22/08/2025 | 348 |
| 181 | Nguyễn Thị Hương Trà | 7 A | STK7-00079 | Bài tập bổ sung Tiếng Anh 7 | Võ Thị Thúy Anh | 15/04/2026 | 112 |
| 182 | Nguyễn Thị Hương Trà | 7 A | STK7-00203 | Thực hành kĩ năng sống | Huỳnh Văn Sơn | 25/03/2026 | 133 |
| 183 | Nguyễn Thị Hương Trà | 7 A | STK7-00210 | Thực hành kĩ năng sống | Huỳnh Văn Sơn | 22/04/2026 | 105 |
| 184 | Nguyễn Thị Mai | | GVM9-00038 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 350 |
| 185 | Nguyễn Thị Mai | | GKM9-00124 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 350 |
| 186 | Nguyễn Thị Mai | | STK9-00138 | Chuyên đề Kim loại Hóa học 9 | Huỳnh Văn Út | 20/08/2025 | 350 |
| 187 | Nguyễn Thị Mai | | STK9-00146 | Chuyên đề chuỗi phản ứng và lập công thức phân tử Hóa học 9 | Huỳnh Văn Út | 20/08/2025 | 350 |
| 188 | Nguyễn Thị Mai | | STK9-00151 | Bồi dưỡng học sinh giỏi THCS môn Hóa học | Trần Thạch Văn | 20/08/2025 | 350 |
| 189 | Nguyễn Thị Mai | | STK9-00162 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Hóa học | Phạm Ngọc Ân | 20/08/2025 | 350 |
| 190 | Nguyễn Thị Mai | | STK9-00150 | Chuyên đề nồng đọ dung dịch và hiệu suất phản ứng Hóa học 9 | Huỳnh Văn Út | 20/08/2025 | 350 |
| 191 | Nguyễn Thị Mai | | STK9-00158 | Một trăm năm mươi câu hỏi trắc nghiệm và ba trăm năm mươi bài tập Hóa học chọn lọc | Đào Hữu Vinh | 20/08/2025 | 350 |
| 192 | Nguyễn Thị Mai | | STK9-00447 | Cơ sở lí thuyết và ba trăm câu hỏi trắc nghiệm hóa học 9 | Huỳnh Bé | 20/08/2025 | 350 |
| 193 | Nguyễn Thị Mai | | GKM7-00072 | Khoa học Tự nhiên 7 | LƯU THU THỦY | 26/08/2025 | 344 |
| 194 | Nguyễn Thị Mai | | GKM7-00127 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 195 | Nguyễn Thị Mai | | GKM8-00053 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 196 | Nguyễn Thị Mai | | GVM7-00047 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 197 | Nguyễn Thị Mai | | GVM8-00037 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 198 | Nguyễn Thị Thu Huyền | | GKM7-00056 | Giáo dục thể chất 7 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 26/08/2025 | 344 |
| 199 | Nguyễn Thị Thu Huyền | | GKM8-00061 | Giáo dục thể chất 8 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 26/08/2025 | 344 |
| 200 | Nguyễn Thị Thu Huyền | | GVM7-00056 | Giáo dục thể chất 7 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 26/08/2025 | 344 |
| 201 | Nguyễn Thị Thu Huyền | | GVM9-00027 | Giáo dục Thể chất 9 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 25/08/2025 | 345 |
| 202 | Nguyễn Thị Thu Huyền | | GKM9-00132 | Giáo dục thể chất 9 | NGUYỄN DUY QUYẾT | 25/08/2025 | 345 |
| 203 | Nguyễn Tiến Đức | 7 B | SĐĐ-00101 | Vật lí lý thú | Thế Trường | 15/04/2026 | 112 |
| 204 | Nguyễn Tiến Đức | 7 B | STK7-00200 | Văn hoá giao thông dành cho học sinh lớp 7 | ĐOÀN TRIỆU LONG | 29/04/2026 | 98 |
| 205 | Nguyễn Trần Anh Nghĩa | 9 A | STK9-00061 | Toán nâng cao Hình học 9 | Võ Đại Mau | 14/05/2026 | 83 |
| 206 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 9 A | STK9-00094 | Trắc nghiệm Toán 9 tập 1 | An Nhật Hoan | 14/05/2026 | 83 |
| 207 | Nguyễn Văn Tiến Cường | 7 A | STK7-00250 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh lớp 7 theo chuyên đề chuyên sâu và luyện đề | LOUIS PHAN | 29/04/2026 | 98 |
| 208 | Nguyễn Văn Tiến Tài | 7 A | STK7-00207 | Thực hành kĩ năng sống | Huỳnh Văn Sơn | 22/04/2026 | 105 |
| 209 | Nguyễn Vũ Duy Nam | 8 A | STK8-00134 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 8 | Đặng Đức Trọng | 23/04/2026 | 104 |
| 210 | Nguyễn Xuân Chính | | GKM7-00021 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 211 | Nguyễn Xuân Chính | | GVM7-00016 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 212 | Nguyễn Xuân Chính | | GVM8-00011 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 213 | Nguyễn Xuân Chính | | GKM7-00086 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 7: Phần Địa lí | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 214 | Nguyễn Xuân Chính | | GKM8-00011 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 215 | Phạm Báo Ngọc | 8 B | STK8-00128 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | Vũ Dương Thụy | 16/04/2026 | 111 |
| 216 | Phạm Báo Ngọc | 8 B | STK8-00118 | Bài tập định tính và câu hỏi thức tế Vật Lí 8 | Nguyễn Thanh hải | 02/04/2026 | 125 |
| 217 | Phạm Báo Ngọc | 8 B | STK8-00203 | Phương pháp làm văn thuyết minh và nghị luận 8 | Lê Thị Mỹ Trinh | 23/04/2026 | 104 |
| 218 | Phạm Bảo Trâm | 8 C | STK8-00275 | Ôn tập, kiểm tra đánh giá năng lực học sinh môn Địa lí 8 | LÊ THÔNG | 24/04/2026 | 103 |
| 219 | Phạm Chiêu Dương | 7 B | SĐĐ-00066 | Sóng trào non bảng | Khúc Nhã Vọng | 15/04/2026 | 112 |
| 220 | Phạm Đức Mạnh | 9 A | STN-00039 | Thành và pháo đài tập 1 | Nguyễn Việt Hùng | 14/05/2026 | 83 |
| 221 | Phạm Hà Hải Linh | 7 B | STK7-00150 | Kiến thức Sinh học nâng cao 7 | Lê Đình Trung | 22/04/2026 | 105 |
| 222 | Phạm Hà Tiến Phát | 9 B | STK9-00237 | Tuyển tập 36 đề ôn luyện thi môn Lịch sử | Lê Đức Bảo | 20/04/2026 | 107 |
| 223 | Phạm Hải An | 6 B | STK6-00151 | Bài tập bổ trợ và nâng cao kiến thức Sinh học 6 | Nguyễn Văn Sang | 28/04/2026 | 99 |
| 224 | Phạm Hương Giang | 7 B | STK7-00135 | Học - Luyện văn bản Ngữ Văn 7 | Nguyễn Quang Trung | 29/04/2026 | 98 |
| 225 | Phạm Hương Giang | 7 B | STK7-00083 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao Tiếng Anh 7 | Vĩnh Bá | 15/04/2026 | 112 |
| 226 | Phạm Hữu Anh | 9 A | SĐĐ-00149 | Hô Xê Macti- Người anh hùng giải phóng | Trần Tích Thành | 20/04/2026 | 107 |
| 227 | Phạm Hữu Anh Minh | 8 B | SĐĐ-00091 | Huyền thoại các chòm sao | Phạm Văn Đồng | 16/04/2026 | 111 |
| 228 | Phạm Hữu Anh Minh | 8 B | STK8-00075 | Chuyên đề bồi dưỡng tiếng Anh 8 | Lương Thị Bích Hà | 23/04/2026 | 104 |
| 229 | Phạm Hữu Bách | 7 B | STK7-00155 | Ôn tập và kiểm tra Sinh học 7 | Nguyễn Văn Sang | 15/04/2026 | 112 |
| 230 | Phạm Hữu Quang | 8 C | STK8-00301 | Thực hành kĩ năng sống | Huỳnh Văn Sơn | 24/04/2026 | 103 |
| 231 | Phạm Lan Anh | 7 A | STN-00331 | Cái lu | Trần Kim Trắc | 29/04/2026 | 98 |
| 232 | Phạm Lê Yến Nhi | 8 C | STK8-00151 | Nâng cao và phát triển Toán 8 tập 2 | Vũ Hữu bình | 24/04/2026 | 103 |
| 233 | Phạm Nguyễn Khánh Huyền | 8 B | STK8-00200 | Một trăm chín mươi chín đề và bài văn hay lớp 8 | Phạm Ngọc Thấm | 23/04/2026 | 104 |
| 234 | Phạm Phước Thịnh | 6 B | SĐĐ-00201 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Khoa học | Tôn Nguyên Vỹ | 21/04/2026 | 106 |
| 235 | Phạm Quốc Long | 8 C | STK8-00140 | Trắc nghiệm Toán 8 | Phạm Thành Luân | 17/04/2026 | 110 |
| 236 | Phạm Quốc Long | 8 C | SĐĐ-00196 | Cười từ nhà ra ngõ | Tiến Đức | 03/04/2026 | 124 |
| 237 | Phạm Quốc Long | 8 C | STK8-00045 | Bài tập Tiếng Anh 8 có đáp án | Nguyễn Nam Nguyên | 24/04/2026 | 103 |
| 238 | Phạm Quốc Phúc | 8 B | STK8-00271 | Ôn tập, kiểm tra đánh giá năng lực học sinh môn Toán 8 Học kì II | VŨ ĐÌNH PHƯỢNG | 23/04/2026 | 104 |
| 239 | Phạm Quốc Thệ | 7 A | STK7-00137 | Bài tập rèn kĩ năng tích hợp Ngữ Văn 7 | Vũ Nho | 22/04/2026 | 105 |
| 240 | Phạm Thành Long | 6 A | SĐĐ-00074 | Thế giới côn trùng trong lòng đất | Vũ Quang Mạnh | 28/04/2026 | 99 |
| 241 | Phạm Thị Huế | | GKM7-00082 | Bài tập Ngữ Văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 242 | Phạm Thị Huế | | GKM7-00017 | Ngữ Văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 243 | Phạm Thị Huế | | GKM7-00077 | Bài tập Ngữ Văn 7 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 244 | Phạm Thị Huế | | GKM7-00012 | Ngữ Văn 7 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 245 | Phạm Thị Khánh Ly | 7 B | SĐĐ-00023 | Kho tàng đồng dao Việt Nam | Trần Gia Linh | 22/04/2026 | 105 |
| 246 | Phạm Thị Ngọc Khánh | 9 A | STK9-00076 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán trung học cơ sở Đại số | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 14/05/2026 | 83 |
| 247 | Phạm Thị Thêu | | GVM8-00036 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 248 | Phạm Thị Thêu | | GVM7-00046 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 249 | Phạm Thị Thêu | | GKM8-00052 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 250 | Phạm Thị Thêu | | GKM7-00071 | Khoa học Tự nhiên 7 | LƯU THU THỦY | 28/08/2025 | 342 |
| 251 | Phạm Thị Thêu | | GKM7-00126 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 28/08/2025 | 342 |
| 252 | Phạm Thị Thêu | | STK9-00171 | Bồi dưỡng học sinh giỏi lớp 9 và luyện thi vào lớp 10 chuyên môn Sinh học | Huỳnh Quốc Thành | 20/08/2025 | 350 |
| 253 | Phạm Thị Thêu | | STK9-00169 | Bồi dưỡng Sinh học 9 | Huỳnh Quốc Thành | 20/08/2025 | 350 |
| 254 | Phạm Thị Thêu | | STK9-00181 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi lớp 9 và tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Sinh học | Lê Thị Hà | 20/08/2025 | 350 |
| 255 | Phạm Thị Thêu | | STK9-00188 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi lớp 9 và tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Sinh học | Lê Thị Hà | 20/08/2025 | 350 |
| 256 | Phạm Thị Thêu | | STK9-00475 | Sinh học cơ bản và nâng cao 9 | Lê Đình Trung | 20/08/2025 | 350 |
| 257 | Phạm Thị Thêu | | GVM9-00037 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 350 |
| 258 | Phạm Thị Thêu | | GKM9-00123 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 350 |
| 259 | Phạm Thùy Trang | 9 A | SĐĐ-00169 | Menđêlêep nhà Hóa học nổi tiếng | Đoàn Thị Tuyết Mai | 14/05/2026 | 83 |
| 260 | Phạm Tiến Đạt | 6 B | STK6-00126 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 28/04/2026 | 99 |
| 261 | Phạm Tiến Đạt | 8 B | STK8-00202 | Học tốt ngữ văn lớp 8 tập 2 | Trần Văn Sáu | 01/01/1900 | 46237 |
| 262 | Phạm Văn Lâm | | GVM8-00031 | Toán 8 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 345 |
| 263 | Phạm Văn Lâm | | GKM8-00068 | Toán 8 Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 345 |
| 264 | Phạm Văn Lâm | | GKM8-00073 | Toán 8 Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 25/08/2025 | 345 |
| 265 | Phạm Văn Lâm | | STK8-00270 | Ôn tập, kiểm tra đánh giá năng lực học sinh môn Toán 8 Học kì I | VŨ ĐÌNH PHƯỢNG | 25/08/2025 | 345 |
| 266 | Phạm Văn Lâm | | STK8-00166 | Ôn tập Đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 25/08/2025 | 345 |
| 267 | Phạm Văn Lâm | | STK8-00163 | Ôn tập Hình học 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 25/08/2025 | 345 |
| 268 | Phạm Văn Lâm | | STK8-00157 | Toán nâng cao Hình học 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 25/08/2025 | 345 |
| 269 | Phạm Văn Lâm | | STK8-00159 | Toán nâng cao Đại số 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 25/08/2025 | 345 |
| 270 | Phạm Văn Lâm | | STK8-00147 | Nâng cao và phát triển Toán 8 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 25/08/2025 | 345 |
| 271 | Phạm Văn Lộc | 8 A | STK8-00251 | Ngữ văn 8 nâng cao | Nguyễn Đăng Điệp | 09/04/2026 | 118 |
| 272 | Phạm Văn Lộc | 8 A | STK8-00111 | Tổng hợp kiến thức Vật Lí 8 | Nguyễn Quang Hậu | 23/04/2026 | 104 |
| 273 | Phạm Xuân Cường | 9 A | SĐĐ-00065 | Bút nhọn làm gươm | Khúc Nhã Vọng | 20/04/2026 | 107 |
| 274 | Tạ Thị Hồng Vân | | STK9-00129 | Bốn trăm năm mươi câu hỏi trắc nghiệm và ba trăm năm mươi bài tập Vật Lí chọn lọc 9 | Vũ Thanh Khiết | 20/08/2025 | 350 |
| 275 | Tạ Thị Hồng Vân | | STK9-00130 | Bốn trăm năm mươi câu hỏi trắc nghiệm và ba trăm năm mươi bài tập Vật Lí chọn lọc 9 | Vũ Thanh Khiết | 20/08/2025 | 350 |
| 276 | Tạ Thị Hồng Vân | | STK9-00120 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Vật Lí | Nguyễn Đức Tài | 20/08/2025 | 350 |
| 277 | Tạ Thị Hồng Vân | | STK9-00111 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lí 9 | Nguyễn Đức Hiệp | 20/08/2025 | 350 |
| 278 | Tạ Thị Hồng Vân | | STK9-00413 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS lớp 9 môn Toán, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Công nghệ | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 20/08/2025 | 350 |
| 279 | Tạ Thị Hồng Vân | | GKM9-00122 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 350 |
| 280 | Tạ Thị Hồng Vân | | GVM9-00036 | Khoa học Tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 20/08/2025 | 350 |
| 281 | Tạ Thị Hồng Vân | | GKM7-00073 | Khoa học Tự nhiên 7 | LƯU THU THỦY | 26/08/2025 | 344 |
| 282 | Tạ Thị Hồng Vân | | GKM7-00128 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 283 | Tạ Thị Hồng Vân | | GKM8-00051 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 284 | Tạ Thị Hồng Vân | | GVM8-00038 | Khoa học Tự nhiên 8 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 285 | Tạ Thị Hồng Vân | | GVM7-00048 | Khoa học Tự nhiên 7 | VŨ VĂN HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 286 | Tô Ngọc Linh | 7 A | STK7-00139 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ Văn 7 | Đỗ Ngọc Thống | 29/04/2026 | 98 |
| 287 | Trần Huyền Trang | 6 A | STK6-00072 | Toán cơ bản và nâng cao 6 tập 1 | Vũ Thế Hựu | 01/01/1900 | 46237 |
| 288 | Trần Khánh Duy | 8 A | STK8-00084 | Chuyên đề bồi dưỡng tiếng Anh 8 | Lương Thị Bích Hà | 23/04/2026 | 104 |
| 289 | Trần Phương Anh | 6 B | STK6-00113 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 28/04/2026 | 99 |
| 290 | Trần Thị Loan | | STK9-00215 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm ôn luyện Địa lí 9 tập 2 | Vũ Quốc Lịch | 25/08/2025 | 345 |
| 291 | Trần Thị Loan | | STK9-00213 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm ôn luyện Địa lí 9 tập 1 | Vũ Quốc Lịch | 25/08/2025 | 345 |
| 292 | Trần Thị Loan | | GKM7-00036 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 25/08/2025 | 345 |
| 293 | Trần Thị Loan | | GVM7-00031 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ TOAN | 25/08/2025 | 345 |
| 294 | Trần Thị Loan | | GKM8-00016 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 25/08/2025 | 345 |
| 295 | Trần Thị Loan | | GVM8-00016 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ TOAN | 25/08/2025 | 345 |
| 296 | Trần Thị Loan | | GVM8-00013 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 297 | Trần Thị Loan | | STK9-00201 | Giải một trăm năm mươi mốt đề tuyển sinh Địa lí theo chủ đề | Đặng Kim Chi | 25/08/2025 | 345 |
| 298 | Trần Thị Loan | | GKM7-00088 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 7: Phần Địa lí | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 21/08/2025 | 349 |
| 299 | Trần Thị Loan | | GKM7-00023 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 300 | Trần Thị Loan | | GKM8-00013 | Lịch sử và Địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 22/08/2025 | 348 |
| 301 | Trần Thị Loan | | GVM7-00018 | Lịch sử và Địa lí 7 | VŨ MINH GIANG | 21/08/2025 | 349 |
| 302 | Trần Thị Thanh Hương | 6 A | STK6-00063 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh 6 | Nguyễn Quốc Tuấn | 28/04/2026 | 99 |
| 303 | Trần Thị Tuyết | | GKM9-00069 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 25/08/2025 | 345 |
| 304 | Trần Thị Tuyết | | GKM9-00076 | Tiếng Anh 9 | HOÀNG VĂN VÂN | 25/08/2025 | 345 |
| 305 | Trần Thị Tuyết | | GVM9-00002 | Tiếng Anh 9- Globa sucess | HOÀNG VĂN VÂN | 25/08/2025 | 345 |
| 306 | Trần Thị Tuyết | | GVM8-00030 | Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 25/08/2025 | 345 |
| 307 | Trần Thị Tuyết | | GKM8-00045 | Bài tập Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 25/08/2025 | 345 |
| 308 | Trần Thị Tuyết | | GKM8-00037 | Tiếng Anh 8 | HOÀNG VĂN VÂN | 25/08/2025 | 345 |
| 309 | Trần Thị Tuyết | | GKM9-00107 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | LƯU THU THỦY | 25/08/2025 | 345 |
| 310 | Trần Thị Tuyết | | GKM9-00224 | Bài Tập Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | TRẦN THỊ THU | 25/08/2025 | 345 |
| 311 | Trần Thị Tuyết | | STK6-00157 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS lớp 6 môn Tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Trung Quốc, Thể dục | Bộ Giáo dục và đào tạo | 25/08/2025 | 345 |
| 312 | Trần Thị Tuyết | | STK6-00051 | Bồi dưỡng Tiếng Anh lớp 6 | Hoàng Văn Vân | 25/08/2025 | 345 |
| 313 | Trần Thị Tuyết | | STK6-00060 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh 6 | Nguyễn Quốc Tuấn | 25/08/2025 | 345 |
| 314 | Trần Thị Tuyết | | STK6-00059 | Bài tập ôn luyện Tiếng Anh 6 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 25/08/2025 | 345 |
| 315 | Trần Thị Tuyết | | STK8-00269 | Bài tập Tiếng Anh 8 có đáp án | MAI LAN HƯƠNG | 25/08/2025 | 345 |
| 316 | Trần Thị Tuyết | | STK8-00076 | Chuyên đề bồi dưỡng tiếng Anh 8 | Lương Thị Bích Hà | 25/08/2025 | 345 |
| 317 | Trần Thị Tuyết | | STK8-00022 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh 8 | Nguyễn Thị Minh Hương | 25/08/2025 | 345 |
| 318 | Trần Thị Tuyết | | STK8-00004 | Ôn luyện Tiếng Anh lớp 8 = English revision for grade 8 | Mai Anh | 25/08/2025 | 345 |
| 319 | Trần Thị Tuyết | | STK9-00327 | Chín trăm câu trắc nghiệm bài tập tiếng Anh 9 | Nguyễn Đức Hùng | 25/08/2025 | 345 |
| 320 | Trần Thị Tuyết | | STK9-00334 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng Anh 9 | Nguyễn Thúy An vân | 25/08/2025 | 345 |
| 321 | Trần Thị Tuyết | | STK9-00312 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh trung học cơ sở | Huỳnh Thị Ái Nguyên | 25/08/2025 | 345 |
| 322 | Trần Thị Tuyết | | STK9-00280 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng Anh trung học cơ sở | Huỳnh Thị Ái Nguyên | 25/08/2025 | 345 |
| 323 | Trần Thị Tuyết | | STK9-00255 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông chuyên môn Tiếng Anh | Nguyễn Kim Hiền | 25/08/2025 | 345 |
| 324 | Trần Thị Tuyết | | STK9-00252 | Bộ đề Anh văn 9 ôn thi vào lớp 10 | Ngô Văn Minh | 25/08/2025 | 345 |
| 325 | Trịnh Thị Bảo Ngọc | 8 A | STK8-00070 | Chuyên đề bồi dưỡng tiếng Anh 8 | Lương Thị Bích Hà | 23/04/2026 | 104 |
| 326 | Trương Thị Hồng Vân | 9 A | SĐĐ-00211 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Thực vật | Ngọc Hà | 14/05/2026 | 83 |
| 327 | Vũ Ánh Dương | 7 B | STK7-00140 | Tư liệu Ngữ Văn 7 | Đỗ Ngọc Thống | 29/04/2026 | 98 |
| 328 | Vũ Ánh Dương | 7 B | SĐĐ-00103 | Tục ngữ ca dao về giáo dục đạo đức | Nguyễn Nghĩa Dân | 15/04/2026 | 112 |
| 329 | Vũ Bảo Linh | 9 B | STK9-00137 | Bốn mươi đề ôn luyện Hóa học THCS | Lê Xuân Trọng | 20/04/2026 | 107 |
| 330 | Vũ Bảo Ngân | 8 C | STK8-00212 | Học - luyện văn bản Ngữ văn 8 | Nguyễn Quang Trung | 24/04/2026 | 103 |
| 331 | Vũ Châu Giang | 7 B | SĐĐ-00155 | Y-Ec-Xanh nhà khoa học | Nguyễn Thị Thu Hương | 29/04/2026 | 98 |
| 332 | Vũ Đình Anh Đức | 8 A | STK8-00237 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng môn Giáo dục công dân 8 | Đặng Thúy Anh | 23/04/2026 | 104 |
| 333 | Vũ Đình Bảo An | 7 A | STK7-00017 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 29/04/2026 | 98 |
| 334 | Vũ Đình Bảo An | 7 A | SĐĐ-00162 | Nen-Xơn Man-Đê-La | Trần Tích Thành | 29/04/2026 | 98 |
| 335 | Vũ Đình Hà | 7 B | SĐĐ-00221 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Thế giới Đại dương | Tôn Nguyên Vỹ | 29/04/2026 | 98 |
| 336 | Vũ Đình Hà | 7 B | SĐĐ-00255 | Mẹ sẽ không lạnh nữa | Mai Hương | 15/04/2026 | 112 |
| 337 | Vũ Đình Huy | 9 A | SĐĐ-00087 | Nghệ thuật ứng xử sư phạm | Nguyễn Xuân Hương | 14/05/2026 | 83 |
| 338 | Vũ Đình Ly | 8 A | SĐĐ-00027 | Một trăm linh một mẩu chuyện về chữ nghĩa | Đỗ Quang Lưu | 23/04/2026 | 104 |
| 339 | Vũ Đình Minh Hiếu | 9 A | STK9-00093 | Trắc nghiệm Toán 9 tập 1 | An Nhật Hoan | 14/05/2026 | 83 |
| 340 | Vũ Đình Nhật Anh | 8 C | STK8-00041 | Bài tập Tiếng Anh 8 có đáp án | Nguyễn Nam Nguyên | 24/04/2026 | 103 |
| 341 | Vũ Đình Quân | 9 A | STK9-00196 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán Đại Số 9 | Trần Thị Vân Anh | 14/05/2026 | 83 |
| 342 | Vũ Đình Thành | 6 A | STK6-00080 | Toán hình học nâng cao 6 | Nguyễn Vĩnh Cận | 28/04/2026 | 99 |
| 343 | Vũ Đình Thành | 6 A | SĐĐ-00159 | Tư Mã Thiên sử học Trung Hoa | Trần Tích Thành | 20/04/2026 | 107 |
| 344 | Vũ Đình Thành | 6 A | SĐĐ-00008 | Hỏi đáp về thế giới thực vật | Nguyễn Lân Dũng | 20/04/2026 | 107 |
| 345 | Vũ Đức Đạt | 6 B | STK6-00213 | Bài tập cuối tuần Tiếng Anh lớp 6 tập 2 có đáp án | ĐẠI LỢI | 28/04/2026 | 99 |
| 346 | Vũ Đức Duy Anh | 6 B | SĐĐ-00064 | Bút nhọn làm gươm | Khúc Nhã Vọng | 28/04/2026 | 99 |
| 347 | Vũ Duy Đạt | 7 B | STK7-00063 | Luyện giải và ôn tập Toán 7 tập 2 | Vũ Dương Thụy | 29/04/2026 | 98 |
| 348 | Vũ Duy Đạt | 7 B | STK7-00206 | Thực hành kĩ năng sống | Huỳnh Văn Sơn | 29/04/2026 | 98 |
| 349 | Vũ Duy Duẩn | 8 A | STK8-00214 | Tiếng Việt nâng cao 8 | Lê Văn Hoa | 16/04/2026 | 111 |
| 350 | Vũ Duy Dũng | 8 B | STK8-00263 | Những kĩ năng mềm thiết yếu 8 | Phan Kiên | 01/01/1900 | 46237 |
| 351 | Vũ Duy Hiếu | 9 A | SĐĐ-00001 | Truyện cổ tích về các loài vật | Phạm Thuyên | 20/04/2026 | 107 |
| 352 | Vũ Duy Hoàng Nguyên | 9 A | STK9-00216 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm ôn luyện Địa lí 9 tập 2 | Vũ Quốc Lịch | 14/05/2026 | 83 |
| 353 | Vũ Duy Hưng | 7 B | SBH-00052 | Bác Hồ sự cảm hóa kì diệu | Nguyễn Xuân Thông | 22/04/2026 | 105 |
| 354 | Vũ Duy Long | 8 C | STK8-00274 | Ôn tập, kiểm tra đánh giá năng lực học sinh môn Vật lí 8 | ĐỖ HƯƠNG TRÀ | 24/04/2026 | 103 |
| 355 | Vũ Duy Long | 8 A | STK8-00136 | Hướng dẫn làm bài tập Toán 8 tập 2 | Phan Văn Đức | 09/04/2026 | 118 |
| 356 | Vũ Duy Phong | 9 A | STK9-00136 | Bốn mươi đề ôn luyện Hóa học THCS | Lê Xuân Trọng | 14/05/2026 | 83 |
| 357 | Vũ Gia Phong | 6 A | STK6-00152 | Bài tập bổ trợ và nâng cao kiến thức Sinh học 6 | Nguyễn Văn Sang | 28/04/2026 | 99 |
| 358 | Vũ Hải Anh | 8 C | STK8-00161 | Ôn tập Hình học 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 24/04/2026 | 103 |
| 359 | Vũ Hải Yến | 8 A | STK8-00192 | Câu hỏi trắc nghiệm Lịch sử 8 | Đoàn Công Tương | 23/04/2026 | 104 |
| 360 | Vũ Hoàng Hải | 8 A | STK8-00167 | Ôn tập Đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 23/04/2026 | 104 |
| 361 | Vũ Hoàng Ngân | 8 B | STK8-00117 | Bài tập định tính và câu hỏi thức tế Vật Lí 8 | Nguyễn Thanh hải | 23/04/2026 | 104 |
| 362 | Vũ Hùng Dũng | 6 B | SĐĐ-00157 | Yu-Ri-Ga-Ga-Rin | Nguyễn Thị Thu Hương | 28/04/2026 | 99 |
| 363 | Vũ Hương Giang | 7 B | STK7-00179 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 15/04/2026 | 112 |
| 364 | Vũ Huy Gia Long | 7 A | SĐĐ-00204 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Khám phá con người | Tôn Nguyên Vỹ | 29/04/2026 | 98 |
| 365 | Vũ Huy Khang | 6 A | STK6-00114 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 28/04/2026 | 99 |
| 366 | Vũ Huy Thành | 6 A | STN-00007 | Ông đội cấn | Hà Ân | 01/01/1900 | 46237 |
| 367 | Vũ Huy Tuấn Anh | 7 B | STN-00421 | Việt sử giai thoại tập 8 | Nguyễn Khắc Thuần | 15/04/2026 | 112 |
| 368 | Vũ Huy Tuấn Anh | 7 B | SĐĐ-00037 | Đá Liễu Thăng | Phạm Minh Thảo | 25/03/2026 | 133 |
| 369 | Vũ Huy Tuấn Anh | 7 B | STN-00140 | Máy tính | Chu Lãng Thanh | 11/03/2026 | 147 |
| 370 | Vũ Huy Tuấn Anh | 7 B | STK7-00160 | Bài tập định tính và câu hỏi thức tế Vật Lí 7 | Nguyễn Thanh Hải | 25/02/2026 | 161 |
| 371 | Vũ Huy Tuấn Anh | 7 B | STK7-00112 | Bài tập thực hành Tiếng Anh 7 có đáp án | Trịnh Can | 29/04/2026 | 98 |
| 372 | Vũ Khánh Ly | 8 C | STK8-00047 | Chuyên đề bồi dưỡng tiếng Anh 8 | Lương Thị Bích Hà | 24/04/2026 | 103 |
| 373 | Vũ Khánh Ngọc | 8 B | STK8-00240 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng môn Tiếng Anh 8 | Tôn Thân | 01/01/1900 | 46237 |
| 374 | Vũ Khánh Ngọc | 8 B | STK8-00172 | Tư liệu hình ảnh Sinh học 8 | Nguyễn Văn Sang | 02/04/2026 | 125 |
| 375 | Vũ Khánh Ngọc | 8 B | SĐĐ-00104 | Tục ngữ ca dao về giáo dục đạo đức | Nguyễn Nghĩa Dân | 16/04/2026 | 111 |
| 376 | Vũ Kiêm Tài | 6 B | SĐĐ-00144 | Chê- Guê-Va-Ra nhà cách mạng | Đoàn Thị Tuyết Mai | 21/04/2026 | 106 |
| 377 | Vũ Kim Ngân | 9 B | STK9-00131 | Bốn mươi đề ôn luyện Hóa học THCS | Lê Xuân Trọng | 20/04/2026 | 107 |
| 378 | Vũ Kim Ngân | 8 C | STK8-00265 | Bài tập thực hành Ngữ văn 8 Tập 2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 24/04/2026 | 103 |
| 379 | Vũ Mai Phương | 8 C | STK8-00188 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập Lịch sử 8 | Đoàn Công Tương | 24/04/2026 | 103 |
| 380 | Vũ Minh Hiếu | 7 B | STK7-00104 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng Anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 22/04/2026 | 105 |
| 381 | Vũ Minh Khang | 6 B | STK6-00081 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 6 tập 2 | Trần Thị Vân Anh | 28/04/2026 | 99 |
| 382 | Vũ Minh Kỳ | 8 B | STK8-00154 | Luyện giải và ôn tập Toán 8 tập 2 | Vũ Dương Thụy | 01/01/1900 | 46237 |
| 383 | Vũ Ngọc Bích Thảo | 6 A | STK6-00055 | Bồi dưỡng Tiếng Anh lớp 6 | Hoàng Văn Vân | 28/04/2026 | 99 |
| 384 | Vũ Ngọc Hân | 7 B | STK7-00204 | Thực hành kĩ năng sống | Huỳnh Văn Sơn | 22/04/2026 | 105 |
| 385 | Vũ Nhật Minh | 8 A | STK8-00133 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 8 | Đặng Đức Trọng | 23/04/2026 | 104 |
| 386 | Vũ Nhật Minh | 8 C | STK8-00054 | Chuyên đề bồi dưỡng tiếng Anh 8 | Lương Thị Bích Hà | 24/04/2026 | 103 |
| 387 | Vũ Nhật Minh | 8 A | SĐĐ-00063 | Bút nhọn làm gươm | Khúc Nhã Vọng | 09/04/2026 | 118 |
| 388 | Vũ Như Bảo | 6 B | SBH-00036 | Tài liệu học tập tư tưởng Hồ Chí Minh | Ban Tư tưởng Văn hóa Trung Ương | 28/04/2026 | 99 |
| 389 | Vũ Như Ngọc | 7 B | SĐĐ-00080 | Cẩm nang phát triển tư duy toán học | Mai Linh | 22/04/2026 | 105 |
| 390 | Vũ Như Ngọc | 7 B | STK7-00123 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn THCS quyển 3 | Đỗ Ngọc Thống | 22/04/2026 | 105 |
| 391 | Vũ Phạm Hà Vy | 8 C | STK8-00340 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Lịch sử 8 | TRƯƠNG NGỌC THƠI | 24/04/2026 | 103 |
| 392 | Vũ Phương Chi | 6 B | STK6-00142 | Bài tập định tính và câu hỏi thức tế Vật Lí 6 | Nguyễn Thanh Hải | 28/04/2026 | 99 |
| 393 | Vũ Phương Linh | 8 A | STK8-00180 | Sinh học nâng cao 8 | Nguyễn Văn Sang | 23/04/2026 | 104 |
| 394 | Vũ Phương Linh | 8 A | SĐĐ-00095 | Chúng em tìm hiểu khoa học | Hoàng Linh | 09/04/2026 | 118 |
| 395 | Vũ Phương Thảo | 7 A | STK7-00220 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 7 tập 2 | LÊ QUANG HƯNG | 22/04/2026 | 105 |
| 396 | Vũ Quang Đại | 7 A | STK7-00266 | Bài tập phát triển năng lực Toán 7 Tập 2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 29/04/2026 | 98 |
| 397 | Vũ Thành Đạt | 9 A | STK9-00013 | Tuyển tập đề thi môn Toán Trung học cơ sở | Vũ Dương Thụy | 14/05/2026 | 83 |
| 398 | Vũ Thành Đạt | 9 A | STK9-00194 | Các dạng Toán và phương pháp giải Toán 9 Tập 1 | Tôn Thân | 20/04/2026 | 107 |
| 399 | Vũ Thành Đạt | 9 A | SĐĐ-00146 | Cuộc khởi nghĩa Xi-Pay ở Ấn Độ | Lê Hoài Duy | 20/04/2026 | 107 |
| 400 | Vũ Thanh Trúc | 8 C | STK8-00119 | Bài tập định tính và câu hỏi thức tế Vật Lí 8 | Nguyễn Thanh hải | 24/04/2026 | 103 |
| 401 | Vũ Thanh Trúc | 8 C | STK8-00092 | Bài tập trắc nghiệm Hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 24/04/2026 | 103 |
| 402 | Vũ Thị Đượm | | GKM7-00011 | Ngữ Văn 7 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 403 | Vũ Thị Đượm | | GKM7-00016 | Ngữ Văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 26/08/2025 | 344 |
| 404 | Vũ Thị Đượm | | GKM7-00076 | Bài tập Ngữ Văn 7 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 405 | Vũ Thị Đượm | | GVM7-00007 | Ngữ Văn 7 tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 406 | Vũ Thị Đượm | | GKM8-00006 | Ngữ Văn 8 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 407 | Vũ Thị Đượm | | GKM8-00001 | Ngữ Văn 8 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 408 | Vũ Thị Đượm | | GKM7-00081 | Bài tập Ngữ Văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 409 | Vũ Thị Đượm | | GVM7-00013 | Ngữ Văn 7 tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 410 | Vũ Thị Đượm | | GVM8-00001 | Ngữ văn 8 Tập 1 | BÙI MẠNH HÙNG | 25/08/2025 | 345 |
| 411 | Vũ Thị Đượm | | GVM8-00008 | Ngữ văn 8 Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 22/08/2025 | 348 |
| 412 | Vũ Thị Đượm | | STK6-00028 | Bình giảng Văn 6 | Vũ Dương Quỹ | 22/08/2025 | 348 |
| 413 | Vũ Thị Đượm | | STK6-00010 | Tư liệu Ngữ Văn 6 | Đỗ Ngọc Thống | 22/08/2025 | 348 |
| 414 | Vũ Thị Đượm | | STK6-00009 | Bồi dưỡng học sinh giỏi ngữ văn trung học cơ sở quyển 6 | Đỗ Ngọc Thống | 18/08/2025 | 352 |
| 415 | Vũ Thị Đượm | | STK6-00007 | Tuyển tập một trăm năm mươi bài văn hay lớp 6 | Thái Quang Vinh | 18/08/2025 | 352 |
| 416 | Vũ Thị Đượm | | STK6-00190 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 6 tập 1 | Lê Quang Hưng | 18/08/2025 | 352 |
| 417 | Vũ Thị Đượm | | STK6-00193 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 6 tập 2 | Lê Quang Hưng | 18/08/2025 | 352 |
| 418 | Vũ Thị Đượm | | STK8-00249 | Một số kiến thức- kĩ năng và bài tập nâng cao ngữ văn 8 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 18/08/2025 | 352 |
| 419 | Vũ Thị Đượm | | STK8-00247 | Bình giảng văn 8 | Vũ Dương Quỹ | 18/08/2025 | 352 |
| 420 | Vũ Thị Đượm | | STK9-00358 | Tuyển tập 36 đề ôn luyện thi vào lớp 10 môn ngữ văn | Lã Minh Luận | 18/08/2025 | 352 |
| 421 | Vũ Thị Đượm | | STK9-00367 | Tuyển chọn đề thi học sinh giỏi trung học cơ sở môn ngữ văn | Lã Minh Luận | 18/08/2025 | 352 |
| 422 | Vũ Thị Đượm | | STK9-00355 | Tuyển tập đề bài và bài văn tự sự theo hướng mở | Nguyễn Văn Tùng | 18/08/2025 | 352 |
| 423 | Vũ Thị Đượm | | STK9-00346 | Đề ôn tập- Kiểm tra ngữ văn 9 và luyện thi vào lớp 10 | Trần Thị Thành | 18/08/2025 | 352 |
| 424 | Vũ Thị Đượm | | STK9-00352 | Bình giảng văn 9 | Vũ Dương Quỹ | 18/08/2025 | 352 |
| 425 | Vũ Thị Hải Yến | 6 A | STK6-00128 | Nâng cao và phát triển toán 6 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 28/04/2026 | 99 |
| 426 | Vũ Thị Hồng Anh | 7 B | STK7-00240 | Bài tập phát triển năng lực Toán 7 tập 2 | CUNG THẾ ANH | 29/04/2026 | 98 |
| 427 | Vũ Thị Hồng Anh | 9 A | SĐĐ-00172 | NewTon - nhà Vật lí vĩ đại | Nguyễn Thị Hương Giang | 20/04/2026 | 107 |
| 428 | Vũ Thị Hồng Anh | 7 B | STK7-00098 | Bồi dưỡng Tiếng Anh 7 | Hoàng Văn Vân | 15/04/2026 | 112 |
| 429 | Vũ Thị Khánh Ly | 6 A | STK6-00144 | Bài tập định tính và câu hỏi thức tế Vật Lí 6 | Nguyễn Thanh Hải | 28/04/2026 | 99 |
| 430 | Vũ Thị Kim Thúy | 7 A | STK7-00166 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng môn Lịch sử 7 | Nguyễn Xuân Trường | 22/04/2026 | 105 |
| 431 | Vũ Thị Mai Phương | 9 B | SĐĐ-00179 | Lê Văn Hưu và bộ Quốc sử đầu tiên của nước ta | Nguyễn Thị Hương Giang | 20/04/2026 | 107 |
| 432 | Vũ Thị Minh Ngọc | 8 B | STK8-00261 | Một nghìn không trăm linh một câu trắc nghiệm Lịch sử 8 | Trần Vĩnh Thanh | 23/04/2026 | 104 |
| 433 | Vũ Thị Minh Thư | 7 A | STK7-00149 | Câu hỏi và bài tập Địa lí 7 | Trần Trọng Hà | 22/04/2026 | 105 |
| 434 | Vũ Thị Minh Thư | 7 A | SĐĐ-00049 | Tinh hoa văn thơ thế kỉ XX tập 2 | Đoàn Trọng Huy | 15/04/2026 | 112 |
| 435 | Vũ Thị Ngọc Linh | 9 A | STK9-00065 | Phân loại và phương pháp giải các dạng Toán thi học sinh giỏi THCS trên máy tính điện tử | Nguyễn Văn Chạy | 14/05/2026 | 83 |
| 436 | Vũ Thị Phương Trang | 6 B | STK6-00156 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS lớp 6 môn Tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga, tiếng Trung Quốc, Thể dục | Bộ Giáo dục và đào tạo | 21/04/2026 | 106 |
| 437 | Vũ Thị Thanh Tâm | 6 A | STK6-00102 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 6 | Đặng Đức Trọng | 28/04/2026 | 99 |
| 438 | Vũ Thị Yến | 6 A | SĐĐ-00208 | Mười vạn câu hỏi vì sao - Trái đất | Tôn Nguyên Vỹ | 28/04/2026 | 99 |
| 439 | Vũ Thị Yến | 6 A | STN-00067 | Phía núi bên kia | Xuân Sách | 01/01/1900 | 46237 |
| 440 | Vũ Thùy Dương | 6 A | SBH-00026 | Bác Hồ với thiếu nhi và phụ nữ | Nguyệt Tú | 21/04/2026 | 106 |
| 441 | Vũ Thùy Linh | 8 A | STK8-00229 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS lớp 8 môn Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Trung Quốc, Thể dục | Bộ giáo dục và đào tạo | 09/04/2026 | 118 |
| 442 | Vũ Thùy Linh | 8 A | STK8-00021 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng Anh 8 | Nguyễn Thị Chi | 23/04/2026 | 104 |
| 443 | Vũ Tri Hải Đăng | 8 B | STK8-00230 | Đề kiểm tra học kì cấp THCS lớp 8 môn Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân, Âm nhạc mĩ thuật | Bộ giáo dục và đào tạo | 23/04/2026 | 104 |
| 444 | Vũ Tri Huy | 8 A | SBH-00031 | Bác Hồ về thăm quê | Chu Trọng Huyến | 23/04/2026 | 104 |
| 445 | Vũ Trọng Tiến | 7 A | STK7-00087 | Bài tập ôn luyện Tiếng Anh 7 | Nguyễn Thị Kim Oanh | 22/04/2026 | 105 |
| 446 | Vũ Trung Hiếu | 8 B | STK8-00156 | Bài giảng và lời giải chi tiết Toán 8 tập 2 | Lê Hồng Đức | 23/04/2026 | 104 |
| 447 | Vũ Trung Kiên | 6 B | STK6-00071 | Trọng tâm kiến thức và phương pháp giải bài tập Toán 6 tập 2 | Bùi Văn Tuyên | 28/04/2026 | 99 |
| 448 | Vũ Tuấn Quyết | 6 B | STK6-00111 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 21/04/2026 | 106 |